Máy tính nhúng công nghiệp

PC-GS50XXY

PC-GS50XXY là dòng máy tính nhúng công nghiệp không quạt với 2 USB 3.0, 2 USB 2.0, 2 RS232, HDMI, VGA, 2 LAN Gigabit và 2 cổng âm thanh ở cấu hình tiêu chuẩn; CPU, RAM, lưu trữ và bộ điều khiển mạng thay đổi theo mã đặt hàng, cần xác nhận đúng biến thể trước khi mua.

PC-GS50XXY Mặt trước với các cổng I/O tiêu chuẩn

Hình ảnh sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Ranh giới cấu hình hệ thống

Dải CPU trong phần đầuIntel® Celeron®, Core™ i3/i5/i7 thế hệ 4–12, N97 và N100
Mã CPU bổ sung trong bảng đặt hàngJ1900, J6412, i5-3210M và Ultra 125H xuất hiện trong ma trận; không được loại bỏ khi tóm tắt dòng sản phẩm
Bộ nhớ trong bảng tổng quát2 × SO-DIMM DDR4; tài liệu yêu cầu kiểm tra ma trận đặt hàng để biết thông tin chính xác
Bộ nhớ theo mã1 × DDR3L tối đa 8 GB; 1 × DDR4 tối đa 16 GB; 2 × DDR3L tối đa 16 GB; 2 × DDR4 tối đa 32 GB hoặc 64 GB
Lưu trữ tổng quátmSATA hoặc M.2 2280 SATA/NVMe SSD; dung lượng tùy chọn 128/256/512 GB, 1/2/4 TB
Watchdog0–255 giây/cấp, được triển khai qua phần mềm hệ thống

Hệ điều hành

Hệ điều hành theo tài liệuWindows 10/11 và Linux

Giao tiếp I/O

USB tiêu chuẩn2 × USB 3.0 và 2 × USB 2.0; USB bổ sung là tùy chọn
Cổng nối tiếp tiêu chuẩn2 × RS232
Cổng nối tiếp tùy chọnTối đa 6 cổng nối tiếp, trong đó tối đa 3 cổng có thể là RS485/RS422
Mạng tổng quát2 × RJ45 10/100/1000M; bộ điều khiển và một trường hợp số lượng thay đổi theo mã đặt hàng
Hiển thị1 × HDMI và 1 × VGA
Âm thanhMic in và Line out, tổng cộng 2 đầu nối âm thanh
Mở rộngWi-Fi/Bluetooth băng tần kép với ăng-ten ngoài và GPIO đều là tùy chọn

Nguồn và tùy chọn vật lý

Nguồn tiêu chuẩnBộ đổi nguồn DC; ảnh mặt trước ghi DC12V tại đầu nối barrel
Nguồn tùy chọnĐầu vào 9–36 V và đầu nối Phoenix 2 chân
Mặt sauCác vị trí COM3–COM6, USB bổ sung và Phoenix trong ảnh đang được che; ảnh không xác nhận các tùy chọn đã lắp

Điều kiện môi trường

Chống rung5–19 Hz ở biên độ 1,0 mm; 19–200 Hz ở gia tốc 1,0 g
Chống sốcGia tốc 10 g, chu kỳ 11 ms
Nhiệt độ hoạt động-10 °C đến 60 °C khi có luồng không khí trên bề mặt
Nhiệt độ lưu trữ-20 °C đến 70 °C
Độ ẩm hoạt động95% ở 40 °C, không ngưng tụ
Độ tin cậyMTBF ≥ 50.000 giờ; MTTR ≤ 0,5 giờ
Cấp bảo vệIP52

Đặc tính cơ khí

Kích thước235 × 220 × 70,5 mm
Khối lượng2,5 kg tịnh; 2,9 kg cả bao bì
Vật liệuVỏ hoàn toàn bằng kim loại, thiết kế không quạt
Lắp đặtCố định bằng giá đỡ
Màu sắcBạc

Ma trận đặt hàng: thế hệ đầu và thấp điện năng

PC-GS5051YJ1900; 1 × DDR3L tối đa 8 GB; 1 × mSATA; 2 × RTL8111H
PC-GS5053YJ6412; 1 × DDR4 tối đa 16 GB; chỉ mSATA/M.2 NVMe; 2 × RTL8111H
PC-GS50N97YN97; 1 × DDR4 tối đa 16 GB; chỉ mSATA/M.2 NVMe; 2 × RTL8111H
PC-GS50N100YN100; 1 × DDR4 tối đa 16 GB; chỉ mSATA/M.2 NVMe; 2 × RTL8111H
PC-GS5035Yi5-3210M; 1 × DDR3L tối đa 8 GB; 1 × mSATA; 2 × RTL8111H
PC-GS5045Yi5-4300U; 1 × DDR3L tối đa 8 GB; 1 × mSATA; 2 × RTL8111H
PC-GS5065Yi5-6300U; 2 × DDR4 tối đa 32 GB; 1 × mSATA; 2 × RTL8111H
PC-GS5065Y2i5-6300U; 2 × DDR3L tối đa 16 GB; 1 × mSATA; 2 × RTL8111H

Ma trận đặt hàng: thế hệ 6–10

PC-GS5067Yi7-6500U; 2 × DDR4 tối đa 32 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × Intel® I210AT
PC-GS5075Yi5-7300U; 2 × DDR4 tối đa 32 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × Intel® I210AT
PC-GS5077Yi7-7600U; 2 × DDR4 tối đa 32 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × RTL8111H
PC-GS5085Yi5-8260U theo tài liệu; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × RTL8111H
PC-GS5087Yi5-8265U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × RTL8111H
PC-GS50103Yi3-10110U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × RTL8111H
PC-GS50105Yi5-10310U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × RTL8111H
PC-GS50107Yi7-10710U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × mSATA + 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × RTL8111H

Ma trận đặt hàng: thế hệ 11–12 và Ultra

PC-GS50115Yi5-1135G7; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × Intel® I210
PC-GS50117Yi7-1195G7; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × M.2 2280 SATA/NVMe tự thích ứng; 2 × Intel® I226V
PC-GS50123Yi3-1215U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × M.2 2280 chỉ NVMe; chỉ 1 × Intel® I226V
PC-GS50125Yi5-1235U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × M.2 2280 chỉ NVMe; 2 × Intel® I226V
PC-GS50127Yi7-1255U; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × M.2 2280 chỉ NVMe; 2 × Intel® I226V
PC-GS50125HYUltra 125H; 2 × DDR4 tối đa 64 GB; 1 × M.2 2280 chỉ NVMe; 2 × RTL8111H
Lưu ý đặt hàngCPU có thể thay đổi theo thị trường; cần xác nhận CPU cụ thể với bộ phận bán hàng trước khi đặt hàng

Phạm vi hình ảnh và tài liệu

Ảnh mặt trước xác nhậnNhãn DC12V, HDMI có nhãn HD trên vỏ, VGA, 4 cổng USB vật lý, LAN1/LAN2, 2 đầu nối âm thanh, COM1/COM2 và nút nguồn
Ảnh mặt sau xác nhậnCác vị trí COM3–COM6, USB bổ sung và Phoenix đang có nắp che; không xác nhận tùy chọn đã được lắp
Ảnh không xác nhậnCPU, RAM, thiết bị lưu trữ, bộ điều khiển Ethernet, Wi-Fi/Bluetooth, GPIO, giao thức cổng nối tiếp tùy chọn hoặc nguồn 9–36 V đã lắp
Tài liệu PDFPDF công khai gồm ba trang với cấu trúc thông số, kích thước và ma trận đặt hàng
Ranh giới dòng sản phẩmKhông hợp nhất bảng tổng quát và ma trận đặt hàng thành một cấu hình cố định cho toàn bộ PC-GS50XXY

Phạm vi tài liệu

PDF công khai gồm ba trang với cấu trúc thông số, kích thước và ma trận đặt hàng. Bảng tổng quát không thay thế ma trận từng mã, và các vị trí COM3–COM6, USB bổ sung cùng Phoenix trong ảnh mặt sau đang được che nên không được xem là tùy chọn đã lắp.

Cần xác nhận cấu hình?

Khi yêu cầu báo giá, vui lòng cung cấp đúng mã PC-GS50XXY, CPU, RAM, loại lưu trữ, bộ điều khiển mạng và xác nhận các tùy chọn cổng nối tiếp, USB mở rộng, Wi-Fi/Bluetooth, GPIO hoặc nguồn 9–36 V/Phoenix để kỹ sư đối chiếu cấu hình.

Gửi yêu cầu