Panel PC công nghiệp

TR101-111A

TR101-111A là Panel PC công nghiệp 10.1 inch dùng Intel Celeron J6412, màn hình cảm ứng điện dung 1280×800, hai cổng LAN Gigabit và mặt trước IP65.

TR101-111A - Mặt trước

Hình ảnh sản phẩm

Thông số kỹ thuật chi tiết

Thông số hệ thống

Bộ xử lýIntel® Celeron® J6412 (Elkhart Lake, thế hệ 11 theo tài liệu)Bộ nhớ RAM1 khe DDR4 SO-DIMM, tối đa 32 GB
Lưu trữ1 khe M.2 2280; tự động nhận dạng SATA hoặc NVMe (PCIe x1)Thiết kếKhông quạt

Màn hình

Cấu hình hiển thịLCD 10.1 inch, 1280×800, 350 cd/m², độ tương phản 800:1Cảm ứngCảm ứng điện dung đa điểm

Hệ điều hành

Hệ điều hành hỗ trợWindows 10, Windows 11, Linux

Giao tiếp I/O

USB4 × USB 3.0 + 4 × USB 2.0 trên bo mạch; cổng USB 3.0 số 3 và 4 hỗ trợ 1.5 A, số 1 và 2 hỗ trợ 0.9 ACổng nối tiếpCOM1: chọn RS232/422/485 bằng jumper, mặc định RS232, tùy chọn 5 V/12 V/RI#; COM2/3/4 dùng cáp chia 1 thành 3 với hai phương án: 1 × RS232 + 2 × RS485, hoặc 3 cổng, mỗi cổng chọn RS232 hoặc RS485 bằng jumper (mặc định RS232); 2 × RS232 trên bo mạch cần tùy chỉnh để đưa ra ngoài
Mạng có dây2 × RJ45 Gigabit dùng bộ điều khiển Intel®; LAN1 hỗ trợ Wake-on-LANNgõ ra hiển thị1 × HD (theo ký hiệu trong tài liệu); 1 × đầu cắm VGA trên bo mạch, có thể tùy chỉnh để đưa ra ngoài
Âm thanh1 × giắc âm thanh 3.5 mm bốn cực, hỗ trợ đầu ra tai nghe và đầu vào micrô; 1 × loa 8 Ω/3 WNguồn DCĐầu nối Phoenix 3 pin, chống cắm ngược

Mở rộng

Mini PCIe1 khe Mini PCIe; tùy chọn Wi-Fi + Bluetooth, 4G hoặc 5G; chọn 1 trong 3Khe SIM1 khe SIM trên bo mạch
GPIOKhông hỗ trợ (NA theo tài liệu)

Nguồn điện

Nguồn vào10–32 V DCBộ chuyển đổiKèm bộ chuyển đổi 12 V/5 A

Điều kiện môi trường

Chống rung5–17 Hz/1.0 mm biên độ; 17–200 Hz/1.0 g gia tốcChống sốcGia tốc 10 g, thời gian xung 11 ms
Nhiệt độ hoạt động-10 °C đến 55 °C; có tùy chọn dải nhiệt rộngNhiệt độ lưu trữ-30 °C đến 70 °C; có tùy chọn dải nhiệt rộng
Độ ẩm hoạt động95% ở 40 °C, không ngưng tụCấp bảo vệMặt trước IP65

Đặc tính cơ khí

Kích thước (R × C × S)290×210×55.4 mmVật liệuHợp kim nhôm
Trọng lượng3 kgLắp VESA100×100 mm
Kích thước khoét lỗ273.5×195 mmMàu sắcBạc

Bạn cần xác nhận cấu hình?

Hãy gửi yêu cầu về bối cảnh sử dụng, phương thức lắp đặt, các cổng kết nối và hệ điều hành để kỹ sư hỗ trợ chọn cấu hình phù hợp.

Gửi yêu cầu